auditory tube

auditory tube

The doctor explains how the auditory tube helps equalize pressure.

Định nghĩa

Danh từ: - Ống thính giác (tai giữa): "Auditory tube" một ống dẫn cặp đôi nối liền tai giữa với vòm họng (nasopharynx). Chức năng chính của cân bằng áp suất không khí giữa hai bên màng nhĩ, giúp bảo vệ tai duy trì khả năng nghe bình thường.

dụ sử dụng
  • (Ống thính giác giúp duy trì áp suất không khí cân bằngcả hai bên màng nhĩ.)
  • (Nhiễm trùng trong ống thính giác có thể gây đau tai các vấn đề về thính giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open the auditory tube": mở ống thính giác (thường xảy ra khi nuốt hoặc ngáp).

    • Yawning helps open the auditory tube to equalize pressure. (Ngáp giúp mở ống thính giác để cân bằng áp suất.)
  • "dysfunction of the auditory tube": rối loạn chức năng ống thính giác.

    • Eustachian tube dysfunction, also known as auditory tube dysfunction, can cause a feeling of fullness in the ear. (Rối loạn chức năng ống Eustachian, còn gọi là rối loạn chức năng ống thính giác, có thể gây cảm giác đầy tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Ống Eustachian (Eustachian tube): thuật ngữ y khoa đồng nghĩa phổ biến hơn của "auditory tube".

    • The Eustachian tube is named after the Italian anatomist Bartolomeo Eustachi. (Ống Eustachian được đặt theo tên nhà giải phẫu học người Ý Bartolomeo Eustachi.)
  • Vòi nhĩ: tên gọi tiếng Việt thông thường của ống thính giác.

    • Vòi nhĩ bị tắc có thể gây viêm tai giữa. (Vòi nhĩ bị tắc có thể gây viêm tai giữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Eustachian tube: ống Eustachian (thuật ngữ y khoa chính thức).
  • Pharyngotympanic tube: ống hầu-nhĩ (thuật ngữ giải phẫu chuyên sâu).
Các cụm từ liên quan
  • Auditory tube dysfunction: rối loạn chức năng ống thính giác.

    • Auditory tube dysfunction often resolves on its own without treatment. (Rối loạn chức năng ống thính giác thường tự khỏi không cần điều trị.)
  • Auditory tube opening: lỗ mở ống thính giác (tại vòm họng).

    • The auditory tube opening is located behind the nasal cavity. (Lỗ mở ống thính giác nằm phía sau khoang mũi.)
Thành ngữ liên quan
  • "to pop the ears": làm ù tai (hành động cân bằng áp suất qua ống thính giác).
    • Chewing gum helps pop the ears by opening the auditory tube. (Nhai kẹo cao su giúp làm ù tai bằng cách mở ống thính giác.)